house husband
Định nghĩa
Danh từ: Người chồng nội trợ, người chồng đảm nhận công việc nội trợ trong gia đình trong khi vợ đi làm và là trụ cột kinh tế chính.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi mất việc, Tom trở thành người chồng nội trợ và chăm sóc con cái.)
- (Cô ấy là trụ cột kinh tế, còn anh ấy là một người chồng nội trợ hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a house husband": làm người chồng nội trợ.
- He decided to be a house husband after his wife got a promotion. (Anh ấy quyết định làm người chồng nội trợ sau khi vợ được thăng chức.)
"house husband role": vai trò của người chồng nội trợ.
- The house husband role is becoming more common in modern society. (Vai trò người chồng nội trợ đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Housewife (n): người vợ nội trợ (dạng nữ tương đương).
- She is a housewife who manages the household. (Cô ấy là người vợ nội trợ quản lý công việc gia đình.)
Stay-at-home husband (n): người chồng ở nhà (đồng nghĩa gần với "house husband").
- He is a stay-at-home husband while his wife works. (Anh ấy là người chồng ở nhà trong khi vợ đi làm.)
Từ đồng nghĩa
- Homemaker husband: người chồng làm nội trợ.
- Domestic husband: người chồng đảm nhiệm việc nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take on the role of house husband: đảm nhận vai trò người chồng nội trợ.
- He took on the role of house husband when his wife started her own business. (Anh ấy đảm nhận vai trò người chồng nội trợ khi vợ bắt đầu kinh doanh riêng.)
Thành ngữ liên quan
- Mr. Mom: biệt danh phổ biến chỉ người chồng/chồng nội trợ (thường dùng trong văn nói).
- He's the Mr. Mom of the neighborhood, always seen with the kids at the park. (Anh ấy là ông bố nội trợ của khu phố, luôn thấy cùng lũ trẻ ở công viên.)